thúc nợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc, nhắc nhở hoặc gây áp lực để đòi lại khoản tiền đã cho vay hoặc nợ: "thúc nợ" chỉ hành động yêu cầu người vay trả nợ một cách khẩn trương, thường có tính thúc ép.
Ví dụ sử dụng
- (Người cho vay thường xuyên tới nhà để ép buộc trả tiền đã vay.)
- (Hành động đòi nợ gay gắt có thể tạo áp lực tâm lý cho người mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thúc nợ dai dẳng": hành động đòi nợ kéo dài, không ngừng nghỉ.
- Hắn ta thúc nợ dai dẳng khiến tôi không thể tập trung làm việc. (Việc đòi nợ liên tục làm tôi mất tập trung vào công việc.)
"thúc nợ công khai": đòi nợ một cách công khai, trước mặt nhiều người.
- Cô ấy bị thúc nợ công khai tại quán cà phê, gây xấu hổ. (Cô ấy bị đòi nợ trước đám đông ở quán cà phê, gây mất thể diện.)
Biến thể và từ gần giống
Đòi nợ (động từ): yêu cầu trả lại tiền đã vay, thường mang tính thông thường hơn "thúc nợ".
- Tôi phải đi đòi nợ số tiền đã cho bạn mượn. (Tôi cần yêu cầu bạn trả lại khoản tiền đã cho mượn.)
Ép nợ (động từ): gây áp lực mạnh mẽ để buộc người vay trả nợ.
- Chủ nợ ép nợ bằng cách đe dọa khởi kiện. (Người cho vay gây áp lực bằng lời đe dọa kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
- Đôn nợ: thúc giục, nhắc nhở việc trả nợ (từ cổ hoặc ít dùng).
- Xoay nợ: tìm cách đòi nợ hoặc xử lý nợ nần.
Thành ngữ liên quan
- Thúc nợ như đòi mạng: đòi nợ rất gấp gáp, quyết liệt, như thể liên quan đến sinh mạng.
- Hắn thúc nợ như đòi mạng, không cho tôi thời gian xoay sở. (Hắn đòi nợ cực kỳ gấp gáp, không cho tôi cơ hội tìm cách giải quyết.)