thúc nợ

thúc nợ

Một người đàn ông đang bị thúc nợ qua điện thoại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ép buộc, nhắc nhở hoặc gây áp lực để đòi lại khoản tiền đã cho vay hoặc nợ: "thúc nợ" chỉ hành động yêu cầu người vay trả nợ một cách khẩn trương, thường tính thúc ép.
dụ sử dụng
  • (Người cho vay thường xuyên tới nhà để ép buộc trả tiền đã vay.)
  • (Hành động đòi nợ gay gắt có thể tạo áp lực tâm lý cho người mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thúc nợ dai dẳng": hành động đòi nợ kéo dài, không ngừng nghỉ.

    • Hắn ta thúc nợ dai dẳng khiến tôi không thể tập trung làm việc. (Việc đòi nợ liên tục làm tôi mất tập trung vào công việc.)
  • "thúc nợ công khai": đòi nợ một cách công khai, trước mặt nhiều người.

    • ấy bị thúc nợ công khai tại quán cà phê, gây xấu hổ. ( ấy bị đòi nợ trước đám đôngquán cà phê, gây mất thể diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Đòi nợ (động từ): yêu cầu trả lại tiền đã vay, thường mang tính thông thường hơn "thúc nợ".

    • Tôi phải đi đòi nợ số tiền đã cho bạn mượn. (Tôi cần yêu cầu bạn trả lại khoản tiền đã cho mượn.)
  • Ép nợ (động từ): gây áp lực mạnh mẽ để buộc người vay trả nợ.

    • Chủ nợ ép nợ bằng cách đe dọa khởi kiện. (Người cho vay gây áp lực bằng lời đe dọa kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đôn nợ: thúc giục, nhắc nhở việc trả nợ (từ cổ hoặc ít dùng).
  • Xoay nợ: tìm cách đòi nợ hoặc xử lý nợ nần.
Thành ngữ liên quan
  • Thúc nợ như đòi mạng: đòi nợ rất gấp gáp, quyết liệt, như thể liên quan đến sinh mạng.
    • Hắn thúc nợ như đòi mạng, không cho tôi thời gian xoay sở. (Hắn đòi nợ cực kỳ gấp gáp, không cho tôi cơ hội tìm cách giải quyết.)